Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
business line


noun
a particular kind of product or merchandise
- a nice line of shoes
Syn:
line, product line, line of products, line of merchandise, line of business
Hypernyms:
merchandise, ware, product
Hyponyms:
sideline
Part Meronyms:
top of the line


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.